Sân bóng rổ là một yếu tố quan trọng trong các trận đấu chuyên nghiệp và bán chuyên. Để đảm bảo tính công bằng và chuẩn mực trong thi đấu, các quy định về kích thước sân bóng rổ được Liên đoàn Bóng rổ Quốc tế (FIBA) đưa ra cụ thể. Dưới đây là thông tin chi tiết về kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn cùng với những quy định về các khu vực trên sân.
1. Kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn FIBA
Trong các giải đấu chính thức do FIBA tổ chức, kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn được quy định như sau:
- Chiều dài: 28m
- Chiều rộng: 15m
Kích thước này được tính từ mép trong của đường biên dọc và đường biên ngang. Đối với những giải đấu cấp quốc gia hoặc khu vực, sân bóng rổ có thể được phép nhỏ hơn, nhưng không được nhỏ hơn các giới hạn sau:
- Chiều dài tối thiểu: 26m
- Chiều rộng tối thiểu: 14m
Các sân có kích thước nhỏ hơn chỉ được chấp thuận khi có sự đồng ý của FIBA trong các giải đấu ở cấp độ khu vực hoặc liên lục địa.

2. Mặt sân bóng rổ
Sân bóng rổ phải là một mặt phẳng cứng, không có bất kỳ chướng ngại vật nào trên mặt sân. Bề mặt sân thường được làm từ gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, giúp cầu thủ có độ bám tốt và không bị trơn trượt trong khi thi đấu.
3. Chiều cao trần nhà và hệ thống chiếu sáng
- Chiều cao trần nhà: Trong các trận đấu chuyên nghiệp, trần nhà hoặc bất kỳ chướng ngại vật nào trên sân phải cách mặt sân ít nhất 7m. Điều này giúp đảm bảo không gian đủ rộng cho các cầu thủ và trọng tài di chuyển, đồng thời không gây cản trở cho các cú ném bóng.
- Hệ thống chiếu sáng: Ánh sáng trên sân phải được bố trí sao cho đều và không gây chói mắt cho cầu thủ. Điều quan trọng là ánh sáng phải đủ sáng để các cầu thủ, trọng tài, và khán giả có thể theo dõi trận đấu một cách rõ ràng.
4. Đường biên trên sân bóng rổ
Các đường biên trên sân bóng rổ bao gồm đường biên ngang và đường biên dọc. Chúng được quy định như sau:

- Đường biên ngang: Hai đường biên ngang (đường cuối sân) giới hạn chiều rộng của sân.
- Đường biên dọc: Hai đường biên dọc giới hạn chiều dài của sân.
- Kích thước đường biên: Tất cả các đường biên được vẽ cùng màu, thường là màu trắng, và có độ rộng 5cm. Các đường này phải rõ ràng và dễ dàng nhận diện trên mặt sân.
Sân bóng rổ phải cách tất cả các chướng ngại vật, kể cả băng ghế ngồi của đội, ít nhất 2m để đảm bảo không gian thi đấu thoải mái.
Tham khảo thêm: Kích thước sân Tennis tiêu chuẩn
5. Đường giữa sân
- Đường giữa sân: Đường giữa sân được kẻ song song với hai đường biên ngang và cắt hai đường biên dọc ở điểm chính giữa sân. Đường này kéo dài thêm 15cm ra ngoài biên ở cả hai bên.
- Vòng tròn giữa sân: Vòng tròn giữa sân có bán kính 1,80m tính từ mép ngoài. Nếu vòng tròn được sơn màu, nó phải có cùng màu với khu vực giới hạn.
6. Khu vực ném phạt và khu vực giới hạn
- Đường ném phạt: Đường ném phạt được vẽ song song với đường biên ngang, cách mép trong của đường biên ngang 5,80m. Chiều dài của đường ném phạt là 3,60m.
- Khu vực giới hạn: Khu vực giới hạn là khu vực được giới hạn bởi đường biên ngang, đường ném phạt và hai đường chéo kéo dài từ đường biên ngang đến đầu của đường ném phạt. Khu vực này bao gồm cả đường biên ngang.
Các khu vực này thường được sơn màu để phân biệt rõ ràng với phần còn lại của sân thi đấu.
7. Khu vực 3 điểm
- Khu vực 3 điểm: Khu vực 3 điểm của đội tấn công là toàn bộ phần sân thi đấu trừ khu vực gần rổ của đối phương, được giới hạn bởi:
- Hai đường thẳng song song bắt đầu từ đường biên ngang, cách điểm chiếu của tâm vòng rổ 6,25m.
- Một nửa vòng tròn có bán kính 6,25m tính từ mép ngoài, với tâm nằm ở điểm chiếu của tâm vòng rổ.
8. Khu vực ghế ngồi của đội
- Vị trí khu vực ghế ngồi: Khu vực ghế ngồi của đội được đặt ở bên ngoài sân thi đấu, cùng bên với bàn thư ký.
- Kích thước khu vực ghế ngồi: Mỗi khu vực ghế ngồi được giới hạn bởi một đường kéo dài từ cuối sân dài ít nhất 2m và một vạch khác thẳng góc với đường biên dọc cách đường giữa sân 5m.
9. Vị trí của bàn thư ký và ghế thay người
- Bàn thư ký: Bàn thư ký thường được bố trí giữa hai khu vực ghế ngồi của đội, dọc theo đường biên dọc và phải cách các vị trí ghế ngồi ít nhất 2m.
- Ghế thay người: Ghế thay người phải được bố trí hợp lý để không làm cản trở quá trình di chuyển và quản lý của đội ngũ kỹ thuật.

