VỮA RÓT BÙ CO NGÓT LEAFSEAL GROUT 800
Mô tả sản phẩm
LeafSeal Grout 800 là hỗn hợp vữa trộn sẵn bù co ngót, gốc xi măng. Sản phẩm không bị ăn mòn, không bị oxi hóa, có độ chảy rất cao mà không phân tầng, tách nước thích hợp cho việc thi công, rót hoặc bơm áp lực, đổ vữa tại những vị trí phức tạp nhất.
Ưu điểm sản phẩm
▪ Đặc tính bù co ngót.
▪ Độ chảy cao và tính tự san phẳng.
▪ Cường độ phát triển nhanh.
▪ Cường độ nén, uốn và bám dính rất cao.
▪ Độ ổn định cao – sản phẩm được đóng gói và trộn sẵn tại nhà máy.
▪ Độ chảy tuyệt vời cho cả ứng dụng rót hoặc bơm áp lực.
▪ Không chứa clorua, không độc hại và không ăn mòn cốt thép.
Phạm vi ứng dụng
▪ Sử dụng rộng rãi trong thi công bơm áp lực và vữa sửa chữa.
▪ Sửa chữa một số kết cấu xây dựng như: các tâm panel, tường đúc sẵn, bê móng máy, sửa chữa cho đầm, cột và kết cấu cầu dư ứng lực.
▪ Sử dụng trong thi công bơm vữa áp lực rót vào khe hở giữa kết cấu bê tông đúc sẵn.
▪ Sửa chữa bê tông.
Hướng dẫn thi công
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
▪ Đảm bảo bề mặt thi công phải đặc chắc, sạch sẽ, không dính dầu mỡ, tạp chất hoặc các chất gây bẩn khác.
▪ Làm ẩm bão hòa bề mặt nhưng không để đọng nước.
▪ Sử dụng các tác nhân kết dính thích hợp như LeafSeal AD655 cho các khu vực thi công lớn.
▪ Có thể dùng ván khuôn hoặc cắt trả lại các cạnh của khe co giãn.
Bước 2: Pha trộn
▪ Tỷ lệ pha trộn: 13 – 15% nước theo khối lượng (3,25 – 3,75 lít nước cho 1 bao bột 25kg).
▪ Cho 80% lượng nước sạch trộn (theo tỷ lệ trộn) vào thùng sạch, cho từ từ bột vào và trộn đều đến khi tạo thành hỗn hợp vữa dẻo. Tiếp tục thêm lượng nước còn lại và trộn đến khi đạt độ chảy yêu cầu. Đợi 2-3 phút, sau đó trộn lại và sử dụng.
▪ Sử dụng máy trộn vữa chuyên dụng, tránh để bột dính lên thùng trộn và tạo bọt khí. Thông thường quá trình trộn kéo dài 3-5 phút tùy theo máy trộn. Không trộn lượng vật tư quá nhiều cho đợt thi công 20 phút.
▪ Không trộn lượng vật tư quá nhiều cho đợt thi công 20 phút.
Bước 3: Triển khai thi công
▪ Thi công vữa rót phải nhanh chóng và liên tục từ một phía, không bị gián đoạn nhằm tránh bọt khí bị nhốt trong vữa.
▪ Thi công vữa rót bằng thanh sắt hoặc gỗ để đầm trên ván khuôn được dựng chắc chắn và kín nước, vữa đổ phải lấp kín và tràn đầy.
Bước 4: Vệ sinh dụng cụ
▪ Các dụng cụ và thiết bị cần vệ sinh sạch sẽ với nước ngay sau khi thi công.
Hướng dẫn bảo quản
▪ Lưu trữ trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở.
▪ Bảo quản sản phẩm tránh ẩm và ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM
Thành phần: Hỗn hợp xi măng và cốt liệu chọn lọc
Quy cách đóng gói: 25 kg/ bao
Thời gian sử dụng: 09 theo đúng hướng dẫn bảo quản
Ngoại quan sản phẩm: Bột, màu xám
Tỉ lệ pha trộn: 13 – 14% nước (theo khối lượng)
Tỉ trọng hỗn hợp:
- Đổ đống của bột: 1.60 kg/ lít
- Vữa mới trộn: 2.22 kg/ lít
Định mức ước tính:
1 bao 25 kg LeafSeal Grout 800 cho khoảng 12.5 lít vữa
Cần khoảng 76 bao để có 1 m3 vữa
Thời gian thi công: 20 phút
THÔNG TIN KỸ THUẬT SẢN PHẨM
Tất cả thông số kỹ thuật trong tài liệu dựa trên kết quả trong phòng thí nghiệm. Các dữ liệu đo thực tế có thể khác nhau tùy theo trường hợp cụ thể.
Cường độ nén (tại 27°C)
1 ngày ≥ 28 N/mm²
3 ngày ≥ 40 N/mm²
7 ngày ≥ 60 N/mm²
28 ngày ≥ 80 N/mm²
(ASTM C942)
Các chỉ tiêu kỹ thuật khác
Độ chảy: 25 – 32 cm (ASTM C1437, không gõ)
Độ giãn nở: ≥ 0.1% (ASTM C940)
Độ tách nước: 0% (ASTM C940)
Khe hở tối thiểu: Không có thông tin
Nhiệt độ thi công: 10 – 40°C
LƯU Ý KHI SỬ DỤNG SẢN PHẨM
▪ Đối với khu vực có kích thước lớn hơn 50 mm (chiều cao và rộng) việc dùng thêm các cốt liệu lớn và/hoặc nước lạnh sẽ làm giảm nhiệt độ trong quá trình đóng rắn ban đầu cho vữa.
▪ Chiều dày tối thiểu của lớp vữa đổ phải lớn hơn 3 lần đường kính cốt liệu lớn nhất.
▪ Cốt liệu lớn có thể dùng với các loại kích thước hạt sau: 4 – 8 mm, 8 – 16 mm hoặc 16 – 32 mm với tỷ lệ lên tới 70% theo khối lượng bột LeafSeal Grout 800.
▪ Cốt liệu phải được rửa sạch và để khô trước khi pha trộn với LeafSeal Grout 800.
AN TOÀN SỬ DỤNG
▪ Tránh tiếp xúc với mắt và phải đeo mặt nạ để tránh hít phải bụi. Nếu thấy bị bỏng rát hoặc nuốt phải, cần sơ cứu và chuyển ngay đến bệnh viện gần nhất.
LƯU Ý VỚI NGƯỜI DÙNG
▪ Các thông tin cùng hướng dẫn thi công trong tài liệu kỹ thuật dựa trên kiến thức và kinh nghiệm thi công của LeafSeal.
▪ LeafSeal có quyền thay đổi các thông tin trong tài liệu dựa trên các nghiên cứu và cải tiến mới nhất, vì thế người dùng phải tham khảo tài liệu mới nhất trước khi thi công.
▪ Chúng tôi miễn trừ trách nhiệm liên quan đến sản phẩm do người dùng không bảo quản và không thi công đúng hướng dẫn hoặc mua sản phẩm không thuộc đại lý phân phối chính thức của LeafSeal.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.