QUICSEAL 133 AQUAPRIMER – SƠN LÓT EPOXY GỐC NƯỚC CHO LỚP PHỦ POLYURETHANE
QUICSEAL 133 Aquaprimer là gì?
QUICSEAL 133 Aquaprimer là sơn lót epoxy hai thành phần gốc nước, được thiết kế chuyên dụng để tăng cường khả năng bám dính giữa bề mặt nền và các hệ thống phủ polyurethane. Sản phẩm đóng rắn thông qua phản ứng hóa học giữa thành phần A (nhựa Epoxy) và thành phần B (chất đóng rắn), tạo nên lớp sơn lót có độ bền cao, chống bong tróc và chịu được môi trường ẩm.
Nhờ khả năng thi công trên cả bề mặt bê tông còn ẩm, QUICSEAL 133 là giải pháp lý tưởng cho nhiều công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt trong các hệ thống chống thấm, sàn epoxy và lớp phủ polyurethane.
Ưu điểm nổi bật của QUICSEAL 133
✔ Sơn lót epoxy gốc nước thân thiện hơn với môi trường.
✔ Thi công đơn giản bằng cọ hoặc con lăn.
✔ Bám dính cực tốt trên bê tông, thép, gỗ và nhựa đường.
✔ Có thể thi công trên nền bê tông còn ẩm mà vẫn đảm bảo độ bám dính.
✔ Tăng tuổi thọ cho lớp phủ polyurethane.
✔ Khả năng chống bong tróc và chống thấm hiệu quả.
✔ Độ cứng cao sau khi đóng rắn.
Ứng dụng của QUICSEAL 133
QUICSEAL 133 được sử dụng làm lớp sơn lót cho nhiều loại bề mặt khác nhau như:
- Bê tông.
- Bê tông còn ẩm.
- Thép.
- Gỗ.
- Bề mặt nhựa đường.
Sản phẩm thường được ứng dụng trong:
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Tầng hầm.
- Bãi đỗ xe.
- Nhà máy thực phẩm.
- Kho lạnh.
- Sân thượng.
- Hồ nước.
- Hệ thống chống thấm polyurethane.
- Sàn công nghiệp.
Hướng dẫn chuẩn bị bề mặt
Để đạt hiệu quả bám dính tối ưu, bề mặt cần được xử lý kỹ trước khi thi công:
- Làm sạch bụi bẩn.
- Loại bỏ dầu mỡ, sáp và các tạp chất.
- Mài bỏ lớp sơn cũ hoặc các lớp vật liệu yếu.
- Bề mặt phải chắc chắn và ổn định.
Đối với nền bê tông có nhiều lỗ rỗng hoặc hút nước mạnh, nên thi công hai lớp sơn lót để đạt hiệu quả tốt nhất.
Hướng dẫn pha trộn
- Khuấy đều thành phần A trước khi sử dụng.
- Cho thành phần B theo đúng tỷ lệ quy định.
- Trộn bằng máy khuấy tốc độ thấp trong khoảng 3–5 phút.
- Khuấy kỹ ở thành và đáy thùng cho đến khi hỗn hợp đồng nhất.
- Không tự ý pha loãng sản phẩm nếu không thực sự cần thiết.
Hướng dẫn thi công
- Thi công bằng cọ hoặc con lăn.
- Phủ đều toàn bộ bề mặt.
- Nhiệt độ thi công thích hợp từ 5°C đến 35°C.
- Sau khoảng 6–12 giờ (không quá 24 giờ), khi lớp sơn lót vẫn còn độ dính nhẹ, tiến hành thi công lớp phủ polyurethane hoặc keo polyurethane tiếp theo.
Lưu ý, nhiệt độ thấp sẽ làm chậm quá trình đóng rắn, trong khi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn sẽ ảnh hưởng đến thời gian thi công.
Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Giá trị |
| Thành phần | Epoxy + Chất đóng rắn gốc nước |
| Tỷ lệ pha trộn | A : B = 1.1 : 2.9 (theo khối lượng) |
| Màu sau khi trộn | Trắng sữa |
| Độ bám dính trên bê tông ẩm | > 1,5 N/mm² |
| Độ cứng | >95 Shore A |
| Nhiệt độ thi công | 5°C – 35°C |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn | 60–80 phút |
| Thời gian chờ phủ lớp kế tiếp | 6–12 giờ |
| Đóng rắn hoàn toàn | 7 ngày |
Các thông số trên được xác định theo tiêu chuẩn ASTM và điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.
Định mức sử dụng
Lượng tiêu hao tham khảo:
100 – 200 g/m²
Tùy thuộc vào:
- Độ nhám của bề mặt.
- Độ hút nước của nền.
- Phương pháp thi công.
- Điều kiện thời tiết.
Quy cách đóng gói
- Bộ 4 kg
Bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nhiệt độ bảo quản từ 5°C đến 35°C.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và môi trường có độ ẩm cao.
- Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi bao bì còn nguyên chưa mở.
Lưu ý an toàn
Sản phẩm có chứa thành phần amine. Trong quá trình sử dụng cần:
- Mang đầy đủ găng tay và kính bảo hộ.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Tham khảo Bảng Dữ liệu An toàn Hóa chất (MSDS) trước khi thi công.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.