VINKEMS M-PRIMER – LỚP LÓT ĐA NĂNG GỐC POLYMER
1. MÔ TẢ SẢN PHẨM
Vinkems M-Primer là lớp lót đa năng gốc Polymer, được sử dụng làm lớp lót cho các lớp phủ chống thấm tiếp theo, điển hình như Vinkems® PU Membrane W.
Sản phẩm có khả năng thấm đều tốt, độ nhớt thấp và độ bám dính cao, giúp cải thiện khả năng liên kết giữa bề mặt nền và lớp phủ chống thấm thi công tiếp theo.
2. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Độ bám dính tuyệt hảo.
- Có thể thi công trên bề mặt ẩm.
- Độ nhớt thấp, dễ thi công.
- Khả năng thấm đều tốt.
- Liên kết tốt với các lớp thi công tiếp theo.
- Đặc biệt phù hợp làm lớp lót cho các lớp phủ gốc bitumen hoặc polyurethane (PU).
3. ỨNG DỤNG
Vinkems® M-Primer được sử dụng trong các hạng mục:
- Làm lớp lót nhằm cải thiện tính kết dính cho các bề mặt vô cơ.
- Làm lớp lót cho lớp phủ chống thấm tiếp theo trên bề mặt bê tông.
- Làm lớp lót trước khi thi công các hệ chống thấm phù hợp, đặc biệt là lớp phủ gốc bitumen hoặc polyurethane.
4. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
| Đặc tính | Thông số |
| Dạng | Lỏng |
| Màu sắc | Trắng sữa |
| Khối lượng thể tích | 1.005 ± 0.02 kg/lít |
| pH | 8.5 ± 1 |
5. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
5.1. Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt trước khi thi công Vinkems® M-Primer cần được chuẩn bị kỹ để đảm bảo khả năng bám dính và hiệu quả của hệ chống thấm.
- Các lớp trát không đủ cường độ hoặc bị nhiễm dầu mỡ phải được loại bỏ bằng biện pháp cơ khí như đục hoặc phun cát.
- Nền bê tông phải đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm².
- Bề mặt phải bằng phẳng, đặc chắc, khô ráo và sạch tạp chất, mảnh vụn bở hoặc bụi.
- Cường độ kéo của nền phải trên 1.5 N/mm².
- Không để bề mặt bị đọng nước trước khi thi công.
5.2. Trộn
- Khuấy đều sản phẩm trước khi sử dụng.
- Có thể pha loãng hợp chất với 10–20% nước trước khi thi công.
5.3. Thi công
Vinkems® M-Primer có thể thi công bằng:
- Ru lô.
- Cọ.
- Máy phun chuyên dụng.
Thi công cho đến khi lớp lót phủ kín toàn bộ bề mặt. Sau khoảng 5–24 giờ, tùy thuộc vào nhiệt độ và điều kiện thi công, có thể tiến hành thi công lớp tiếp theo.
6. ĐỊNH MỨC THAM KHẢO
Mức tiêu thụ Vinkems® M-Primer phụ thuộc vào tình trạng và đặc điểm của bề mặt nền.
Định mức dự kiến: 0.10–0.15 kg/m²/lớp.
7. ĐÓNG GÓI
Vinkems® M-Primer được đóng gói theo các quy cách:
- 1 lít
- 5 lít
- 25 lít
8. TUỔI THỌ VÀ LƯU TRỮ
Thời hạn lưu trữ tối thiểu 12 tháng khi sản phẩm được bảo quản đúng cách trong bao bì nguyên chưa mở.
Bảo quản sản phẩm tại nơi khô mát, có bóng râm, ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C.
9. VỆ SINH DỤNG CỤ
- Sau khi thi công, rửa dụng cụ bằng nước xà phòng để loại bỏ phần nhựa còn sót lại.
- Sau đó rửa sạch lại bằng nước.
- Nếu vật liệu đã đông kết và bám dính vào dụng cụ, có thể sử dụng các biện pháp cơ khí để làm sạch.
10. AN TOÀN VÀ SỨC KHỎE
- Không đổ sản phẩm vào cống rãnh hoặc nguồn nước; cần tuân thủ các quy định về xử lý và hủy bỏ của địa phương.
- Sản phẩm có thể gây dị ứng da khi tiếp xúc lâu.
- Khi thi công nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang.
- Sau khi hoàn thành công việc cần vệ sinh cơ thể sạch sẽ.
11. GHI CHÚ
Các thông tin kỹ thuật và hướng dẫn thi công trong tài liệu Vinkems® được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, kiểm định và kinh nghiệm thực tế khi sản phẩm được lưu trữ đúng cách và sử dụng trong điều kiện bình thường.
Tuy nhiên, điều kiện thực tế tại công trường có thể khác nhau do khí hậu, vật liệu, cốt liệu và phương pháp thi công. Vì vậy, người sử dụng cần tham khảo tài liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm và đánh giá điều kiện thực tế trước khi áp dụng.
Vinkems M-Primer, Vinkems M-Primer lớp lót, lớp lót Polymer Vinkems, sơn lót chống thấm Vinkems, lớp lót chống thấm bê tông, Vinkems Primer, lớp lót gốc Polymer, Vinkems PU Membrane W, vật liệu chống thấm Vinkems.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.