1. Mô tả sản phẩm Bautek PU 300
Bautek PU 300 là lớp phủ chống thấm polyurethane hệ nước một thành phần, dùng cho mái nhà lộ thiên, mang lại độ bền cơ học và khả năng chống thấm vượt trội. Loại màng này tạo thành một lớp phủ bảo vệ bền chắc, đàn hồi, ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm, chặn nước, chống tia UV và có khả năng chịu lực cơ học cao.
2. Hạng mục ứng dụng
Bautek PU 300 được sử dụng cho các hạng mục:
- Mái nhà lộ thiên làm bằng bê tông, ngói xi măng và vữa xi măng.
- Bề mặt kim loại.
- Trên lớp phủ chống thấm polyurethane và acrylic mới hoặc cũ.
3. Đặc tính và ưu điểm
- Độ bám dính cao trên các bề mặt cứng và chắc.
- Dễ dàng pha trộn và thi công bằng cách quét, lăn hoặc phun.
- Chịu được nhiệt độ từ -15°C đến +80°C.
- Có đặc tính cơ học cao, thích hợp để chống thấm cho mái nhà có thể đi lại được.
- Thân thiện với môi trường do sử dụng hệ nước.
4. Thông số kỹ thuật Bautek PU 300
| Chỉ tiêu kiểm định | Chỉ tiêu kỹ thuật | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Bề ngoài | Dung dịch đều đặn, nhớt đặc, không đóng keo hoặc khối miếng | — |
| Hàm lượng chất rắn | ≥ 65% | — |
| Thời gian khô bề mặt | ≤ 4 giờ | — |
| Thời gian đông cứng | ≤ 8 giờ | — |
| Tạo cầu vết nứt | 2,0 mm | BS EN 14891:2017 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 400% | ASTM D412-16a (2021) |
| Tính uốn dẻo ở nhiệt độ thấp | -10°C, không vết nứt | — |
| Tính không thấm nước | 0,3 MPa trong 0,5 giờ, không thấm nước | — |
| Cường độ kéo | ≥ 1,8 N/mm² | ASTM D412-16a (2021) |
| Độ bám dính | ≥ 1,0 N/mm² | ASTM D7234-22 |
| Lão hóa nhân tạo | 1.000 giờ, UVA-340; không nứt, không phồng rộp, không tách lớp, không phân hóa bề mặt | — |
5. Hướng dẫn thi công Bautek PU 300
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt thi công phải ổn định, sạch sẽ và khô ráo, được bảo vệ khỏi hơi ẩm bốc lên; không có bụi, dầu mỡ và các vật liệu rời rạc.
Điều kiện thi công theo tài liệu:
- Nhiệt độ môi trường không thấp hơn 5°C.
- Nhiệt độ môi trường không cao hơn 35°C.
- Độ ẩm bề mặt dưới 5%.
Bước 2: Thi công lớp sơn lót
Trước khi thi công Bautek PU 300, cần thi công lớp sơn lót. Lượng sơn lót sử dụng tùy thuộc vào bề mặt.
Có thể sử dụng một lớp phủ mỏng Bautek PU 300 với định mức 0,2 kg/m² làm lớp sơn lót. Tài liệu không khuyến khích sử dụng phương án này cho bề mặt yếu.
Bước 3: Thi công lớp phủ chống thấm
Khuấy đều Bautek PU 300 trước khi sử dụng.
Thi công ít nhất 2 lớp bằng con lăn, cọ hoặc phương pháp phun không khí, với định mức:
0,6–0,75 kg/m²/lớp.
Mỗi lớp vật liệu nên được thi công theo chiều dọc hoặc theo hướng khác với lớp trước đó để hỗ trợ tạo lớp phủ đồng đều.
Bước 4: Gia cường các vị trí chi tiết
Tại các vị trí giao nhau giữa gờ tường và sàn, các góc, khu vực xung quanh và bên trong ống thoát nước mái, dọc theo các mối nối và khi che phủ vết nứt, nên gia cường Bautek PU 300 bằng cách đặt vải không dệt giữa hai lớp theo phương pháp phủ ướt wet-on-wet.
Việc gia cường giúp xử lý các vị trí chi tiết cần được chú ý trong hệ thống chống thấm.
6. Định mức sử dụng tham khảo
Theo tài liệu kỹ thuật:
| Hạng mục | Định mức |
|---|---|
| Lớp lót bằng Bautek PU 300 | 0,2 kg/m² |
| Mỗi lớp phủ chống thấm | 0,6–0,75 kg/m² |
| Số lớp phủ tối thiểu | 2 lớp |
Ví dụ, với diện tích mái 100 m², lượng vật liệu cho hai lớp phủ chính được tính như sau:
- Mức thấp: 100 × 0,6 × 2 = 120 kg.
- Mức cao: 100 × 0,75 × 2 = 150 kg.
Nếu sử dụng Bautek PU 300 làm lớp lót, cần tính thêm khoảng 20 kg cho diện tích 100 m² theo định mức 0,2 kg/m².
Đây là phép tính lý thuyết theo định mức trong tài liệu, chưa bao gồm hao hụt thi công và lượng bổ sung cho các vị trí gia cường.
7. Quy cách đóng gói
- Quy cách: 18 kg/thùng.
8. Vệ sinh dụng cụ
Rửa dụng cụ bằng nước ngay sau khi thi công.
9. Bảo quản sản phẩm
- Thời hạn bảo quản: 12 tháng.
- Bảo quản trong bao bì kín ban đầu.
- Tránh khu vực đông lạnh.
- Tránh độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
10. Kết luận
Bautek PU 300 là lớp phủ chống thấm polyurethane hệ nước một thành phần, được thiết kế cho mái nhà lộ thiên và các bề mặt phù hợp như bê tông, ngói xi măng, vữa xi măng, kim loại và lớp phủ chống thấm polyurethane hoặc acrylic hiện hữu.
Sản phẩm có độ giãn dài khi đứt tối thiểu 400%, khả năng tạo cầu vết nứt 2,0 mm và độ bám dính tối thiểu 1,0 N/mm² theo tài liệu kỹ thuật. Để đạt hiệu quả sử dụng, cần chuẩn bị bề mặt đúng yêu cầu, thi công lớp lót, phủ ít nhất hai lớp và gia cường các vị trí chi tiết theo hướng dẫn của nhà sản xuất.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.